Mukashi asobi là gì
Mukashi (昔) có nghĩa là ngày xưa và asobi (遊び) có nghĩa là chơi. Cụm từ này bao gồm các loại đồ chơi và trò chơi sân chơi mà ông bà người Nhật đã lớn lên cùng. Chúng chưa biến mất: nhiều trường tiểu học mời những người hàng xóm lớn tuổi đến dạy chúng và chúng vẫn được chơi nhiều vào dịp Năm mới.
Đối với người học, chúng là một món quà. Các quy tắc được gói gọn trong một câu, mọi người ở mọi lứa tuổi đều vui vẻ thể hiện và mỗi món đồ chơi đều có một động từ rõ ràng.

| tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| けん玉 | kendama | trò bóng và cốc |
| こま | koma | con quay |
| お手玉 | otedama | tung túi đậu (otedama) |
| 凧揚げ | takoage | thả diều |
| 昔遊び | mukashi asobi | trò chơi ngày xưa |
| 一緒に遊びましょう。 | Issho ni asobimashō. | Hãy chơi cùng nhau. |
Kendama: các bộ phận và thủ thuật đầu tiên
Kendama là một tay cầm bằng gỗ có một mũi nhọn và ba chiếc cốc, nối bằng sợi dây với một quả bóng có lỗ. Tay cầm là ken (けん). Những chiếc cốc được gọi là sara (皿), nghĩa đen là những chiếc đĩa. Quả bóng là tama (玉).
Thủ thuật đầu tiên mọi người học là ōzara: vung bóng thẳng lên và bắt nó trên chiếc cốc lớn, uốn cong đầu gối khi nó tiếp đất. Sau đó đến chiếc cốc nhỏ, chiếc cốc đế và tomeken, bắt lỗ bóng vào mũi nhọn. Trong chiêu có nhịp điệu gọi là moshikame, quả bóng nhảy qua lại giữa chiếc cốc lớn và chiếc cốc đế, theo truyền thống đi kèm một bài hát thiếu nhi về thỏ và rùa.
| tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 大皿 | ōzara | cốc lớn; cũng là chiêu đầu tiên |
| 小皿 | kozara | cốc nhỏ |
| 中皿 | chūzara | cốc đế |
| けん先 | kensaki | mũi nhọn |
| とめけん | tomeken | bắt bóng vào mũi nhọn |
| 大皿に乗りました。 | Ōzara ni norimashita. | Nó đáp xuống chiếc cốc lớn. |
Trò trong nhà kinh điển: koma, otedama, ayatori, menko
Koma (こま) là con quay bằng gỗ. Bạn quấn một sợi dây quanh nó, ném và kéo: koma o mawasu. Otedama (お手玉) là những túi vải nhỏ, theo truyền thống chứa đầy đậu khô, mà bạn tung và bắt hai hoặc ba chiếc cùng một lúc, thường là trong khi hát. Ayatori (あやとり) là tạo hình bằng dây trên ngón tay, chơi một mình hoặc chuyền dây qua lại với bạn chơi cùng. Menko (めんこ) là những thẻ bài dày: bạn đập thẻ của mình xuống đất để lật thẻ của đối thủ, và giữ lại thẻ mình lật được.
| tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| こまを回します。 | Koma o mawashimasu. | Tôi quay con quay. |
| お手玉をします。 | Otedama o shimasu. | Tôi chơi với túi đậu. |
| あやとり | ayatori | trò chơi dây, hình cái nôi |
| めんこ | menko | trò chơi bài đập xuống |
| おはじき | ohajiki | búng đĩa thủy tinh nhỏ |
| 竹とんぼを飛ばします。 | Taketonbo o tobashimasu. | Tôi thả chong chóng tre. |
Taketonbo (竹とんぼ), nghĩa đen là chuồn chuồn tre, là một cánh quạt gắn trên một que mỏng. Xoay nhanh que giữa hai lòng bàn tay, buông ra và nó bay lên không trung.
Trò chơi ngày Tết: hanetsuki và takoage
Năm mới, oshōgatsu (お正月), là mùa cao điểm của các trò chơi xưa. Hanetsuki (羽根つき) chơi bằng vợt gỗ, hagoita (羽子板), và một quả cầu lông vũ, hane. Không có lưới; bạn chỉ cần giữ cho quả cầu bay trong không trung. Theo truyền thống, người chơi đánh rơi nó sẽ có một vết mực đen trên mặt. Những chiếc hagoita trang trí cũng được bán như bùa may mắn ở các phiên chợ cuối năm.
Takoage (凧揚げ) là thả diều. Con diều là tako, và động từ là ageru (揚げる), nâng cao. Trong nhà, các gia đình bày ra karuta, trò chơi cờ sugoroku và fukuwarai, trong đó người chơi bị bịt mắt đặt mắt, mũi và miệng lên một khuôn mặt trống rỗng và mọi người đều bật cười trước kết quả đó.
| tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 羽根つき | hanetsuki | trò chơi vợt gỗ và quả cầu lông |
| 羽子板 | hagoita | vợt gỗ |
| 凧を揚げます。 | Tako o agemasu. | Tôi thả diều. |
| 福笑い | fukuwarai | trò chơi bịt mắt làm mặt |
Daruma-san ga koronda: trò Đèn đỏ, đèn xanh của Nhật
Một người chơi là oni (鬼), tức người làm "quỷ". Oni quay mặt vào tường hoặc gốc cây, che mắt và hô Daruma-san ga koronda, "daruma ngã rồi". Trong lúc câu hô kéo dài, những người khác tiến về phía trước. Ở âm tiết cuối cùng, oni quay tròn và bất kỳ ai bị bắt gặp đang cử động sẽ bị loại hoặc phải nắm tay oni.
Câu hô này thực ra không nói về con búp bê nào cả. Được viết bằng kana, だるまさんがころんだ có đúng mười chữ, nên nó là cách nhanh để đếm đến mười, và oni có thể kéo dài hoặc ngắt nhịp lách cách để đánh lừa những người khác. Các vùng khác có câu hô mười phách riêng. Koronda là dạng quá khứ của korobu, ngã.
| tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| だるまさんが転んだ | Daruma-san ga koronda | Daruma ngã rồi. |
| 鬼 | oni | người làm quỷ |
| 動いた! | Ugoita! | Bạn cử động rồi! |
| もう一回やりましょう。 | Mō ikkai yarimashō. | Hãy chơi một lần nữa. |
Mỗi đồ chơi một động từ
| tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| 回す | mawasu | quay, xoay |
| 飛ばす | tobasu | làm cho bay |
| 揚げる | ageru | nâng lên, thả diều |
| 取る | toru | lấy, bắt |
| 投げる | nageru | ném |
| つく | tsuku | đánh, bật lên |
Mawasu đi với con quay. Tobasu đi với taketonbo hoặc máy bay giấy. Ageru dành cho diều. Toru là động từ của ayatori, khi bạn lấy sợi dây từ tay đối tác và của karuta, khi bạn lấy lá bài. Nageru dành cho túi đậu, và tsuku dành cho quả cầu trong hanetsuki và để nảy bóng.
Khi bạn không biết động từ đặc biệt, có hai mẫu chung luôn hoạt động: tên cộng o suru, như trong kendama o suru, hoặc tên cộng de asobu, để chơi với nó.
Nơi du khách có thể thử, và nên nói gì
Hãy tìm một chiếc bàn bày đồ chơi cũ tại các bảo tàng lịch sử địa phương và bảo tàng dân gian ngoài trời, trong hành lang của một số nhà trọ và tại các sự kiện Năm mới ở các phố mua sắm và công viên. Các cửa hàng đồ chơi và cửa hàng lưu niệm bán kendama và con quay, là những món quà nhẹ, chắc chắn. Nếu có người đang chơi, bạn có thể xin lượt.
| tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| やってみてもいいですか。 | Yatte mite mo ii desu ka. | Tôi có thể thử không? |
| やり方を教えてください。 | Yarikata o oshiete kudasai. | Xin hãy chỉ cho tôi cách thực hiện. |
| 難しいですね。 | Muzukashii desu ne. | Thật khó phải không? |
| できました! | Dekimashita! | Tôi đã làm được! |
| 上手ですね。 | Jōzu desu ne. | Bạn giỏi thật đấy. |
| 子供のころ、何で遊びましたか。 | Kodomo no koro, nani de asobimashita ka. | Bạn đã chơi gì khi còn nhỏ? |
Câu hỏi cuối cùng là cách bắt đầu cuộc trò chuyện đáng tin cậy với những người lớn tuổi hơn. Họ thường trả lời bằng cách nhặt đồ chơi lên và cho bạn xem.
