Nói và phát âm
Hướng dẫn thực hành về nói, ngữ pháp, phát âm, nghe và lập kế hoạch học tập, được viết dành cho những người học muốn sử dụng tiếng Nhật trong cuộc sống thực tế.
Nói và phát âm
Tên con gái Nhật và ý nghĩa: kanji, âm đọc và phong cách
Tên con gái Nhật thường gồm một đến ba chữ kanji được chọn theo ý nghĩa, ví dụ 陽葵 (Himari, nắng và hoa thục quỳ) hay 結衣 (Yui, buộc và áo). Cùng một tên có thể viết bằng nhiều cách, nên ý nghĩa tùy thuộc vào chữ kanji mà gia đình chọn, không chỉ ở âm đọc.
11 phút đọcTên con trai Nhật và ý nghĩa: kanji, đuôi tên và tên cổ điển
Tên con trai Nhật được tạo từ những chữ kanji chọn theo ý nghĩa và âm đọc, như 蓮 (Ren, hoa sen), 陽翔 (Haruto, nắng và bay lượn) hay 湊 (Minato, bến cảng). Các đuôi như -to, -ta, -ki và -suke thường cho biết đó là tên con trai, và cùng một tên có thể viết bằng nhiều chữ kanji khác nhau.
9 phút đọcTên Nhật dùng cho cả nam và nữ: ý nghĩa và kanji
Tên Nhật dùng cho cả nam và nữ là những tên được đặt cho cả bé trai lẫn bé gái, như Aoi, Hikaru, Makoto, Rin, Sora và Nagisa. Thường thì âm đọc giống nhau còn kanji khác nhau: Makoto là 誠 với nhiều bé trai và 真琴 với nhiều bé gái, nên cách viết có thể khiến tên nghiêng về một giới.
9 phút đọcTên Nhật có nghĩa là mặt trăng: các tên Tsuki và kanji
Tên Nhật có nghĩa là mặt trăng thường chứa chữ kanji 月, đọc là tsuki hoặc zuki, như 美月 (Mizuki, trăng đẹp) hay 結月 (Yuzuki). Một số tên dùng kanji khác liên quan đến trăng như 朔 (Saku, trăng non) hay 望 (Nozomi, hy vọng, cũng là trăng tròn), và nhiều tên bắt nguồn từ tên gọi các tháng thời xưa.
10 phút đọcTên Nhật có nghĩa là ánh sáng: Hikari, Akira và kanji tỏa sáng
Tên Nhật có nghĩa là ánh sáng thường dùng kanji 光 (ánh sáng), 輝 (tỏa sáng), 明 (sáng) hoặc 灯 (ánh đèn). Các ví dụ quen thuộc là 光 (Hikari hoặc Hikaru), 明 (Akira), 灯 (Akari) và 大輝 (Daiki, ánh sáng rực rỡ), và mỗi chữ kanji được chọn lại mang đến một sắc thái ánh sáng hơi khác.
9 phút đọcTên Nhật có nghĩa là hoa: Hana, Sakura, Yuri và nhiều tên khác
Tên Nhật có nghĩa là hoa gồm 花 hoặc 華 (Hana), 桜 (Sakura, hoa anh đào), 咲 (Saki, nở), 百合 (Yuri, hoa bách hợp) và 椿 (Tsubaki, hoa trà). Phần lớn tên về hoa là tên con gái, nhưng một số tên như 蓮 (Ren, hoa sen) và 葵 (Aoi, thục quỳ) cũng được chuộng cho con trai.
9 phút đọcTên Nhật có nghĩa là sao và bầu trời: Sora, Subaru, Nanase
Tên Nhật có nghĩa là bầu trời thường dùng 空 (Sora), 天 (trời, như trong Amane) hoặc 宙 (vũ trụ, cũng đọc là Sora), còn tên có nghĩa là sao dùng 星, như 七星 (Nanase) hay 流星 (Ryūsei), hoặc tên riêng của một chòm sao, như 昴 (Subaru, sao Subaru) và 北斗 (Hokuto, chòm Bắc Đẩu).
9 phút đọcTên Nhật có nghĩa là biển và nước: Umi, Kaito và Mio
Tên Nhật có nghĩa là biển thường dùng 海 (biển), đọc là Umi trong tên con gái và Kai trong tên con trai như 海斗 (Kaito), hoặc 洋 (đại dương), như trong Hiroshi. Tên về nước dùng các kanji có bộ thủ nước 氵, như 渚 (Nagisa, bờ nước), 澪 (Mio) và 湊 (Minato, bến cảng).
9 phút đọcTên Nhật có nghĩa là tuyết và mùa đông: Yuki, Miyuki, Shū
Tên Nhật có nghĩa là tuyết dùng kanji 雪, như 雪 (Yuki), 美雪 (Miyuki, tuyết đẹp) và 小雪 (Koyuki), còn tên về mùa đông dùng 冬, như 冬美 (Fuyumi) hay 冬馬 (Tōma). Những từ chỉ tuyết đầy chất thơ như 六花 (Rikka) và cây mùa đông như 柊 (Shū, cây nhựa ruồi) mở ra thêm nhiều lựa chọn.
9 phút đọcTên Nhật có nghĩa là tình yêu và hy vọng: Ai, Nozomi, Yume
Tên Nhật có nghĩa là tình yêu thường dùng 愛, như 愛 (Ai), 愛子 (Aiko) và 愛菜 (Mana), còn tên có nghĩa là hy vọng dùng 希 hoặc 望, như Nozomi, và tên về ước mơ, điều ước dùng 夢 (Yume), 叶 (Kanae, thành hiện thực) hay 未来 (Mirai, tương lai).
9 phút đọcTên Nhật có nghĩa là lửa và mặt trời: Yōta, Hiyori, Homura
Tên Nhật có nghĩa là mặt trời thường chứa 陽 hoặc 日, như 陽太 (Yōta, tên con trai) hay 日和 (Hiyori, tên con gái), mang cảm giác ấm áp, tươi sáng và vui vẻ. Tên có nghĩa là lửa hiếm hơn nhiều: cha mẹ thường mượn hơi ấm của lửa qua các kanji như 煌 (rực rỡ) hay 灯 (đèn) thay vì viết thẳng chữ 火.
11 phút đọcTên Nhật có nghĩa là mùa xuân và hoa anh đào: Haruka, Mio
Tên Nhật có nghĩa là mùa xuân thường chứa 春 (haru), như 春香 (Haruka, hương xuân) hay 春樹 (Haruki, cây mùa xuân), còn tên về hoa anh đào dùng 桜, như 美桜 (Mio) hay 桜子 (Sakurako). Mùa xuân cũng ẩn trong các tên về nụ, lá non và hoa đào, như 萌 (Moe) và 桃 (Momo).
10 phút đọcHướng dẫn thực hành
Biến kiến thức tiếng Nhật thành sự tự tin khi nói
Thực hành với AI Sensei của Unihongo trong một lớp học 3D sống động, với các nhiệm vụ nhập vai, huấn luyện phát âm, phản hồi hữu ích và các trò chơi học tập giúp xây dựng vốn từ vựng của bạn trong khi chơi.
