Tiếng Nhật 次第: Hành động ngay khi mọi thứ đã sẵn sàng

Thân động từ 次第 hứa hẹn rằng hành động tiếp theo sẽ diễn ra ngay sau khi hành động đầu tiên kết thúc.

Những điều bạn cần biết

Tiếng Nhật 次第: Hành động ngay khi mọi thứ đã sẵn sàng

Sự kiện đầu tiên nói chung là một cái gì đó chưa hoàn thành. Đó là lý do tại sao 会議が終わり次第、電話します nghe có vẻ là một kế hoạch hướng tới tương lai. Hành động sau đây thường do người nói hoặc tổ chức cố ý và kiểm soát. Trong email chính thức, 次第 đưa ra cam kết ngắn gọn; nếu sự chậm trễ có thể xảy ra, hãy tránh hứa hẹn về tính tức thời mà bạn không thể cung cấp. Để sử dụng mẫu này một cách chính xác, hãy ghi nhớ bốn bước kiểm tra: Sự kiện đang chờ xử lý, sau đó là hành động nhanh chóng; Động từ ます gốc + 次第; Phổ biến trong các cập nhật lịch sự; Danh từ + 次第 có nghĩa khác. Biểu đồ hình thành và các cặp ví dụ bên dưới cho thấy vị trí của biểu thức đính kèm và nội dung mà nó bổ sung. Bài thực hành cuối cùng yêu cầu bạn đưa ra sự phân biệt tương tự trong bối cảnh của riêng bạn.

Sự kiện đang chờ xử lý theo sau là hành động nhanh chóng

Động từ ます gốc + 次第

Phổ biến trong các cập nhật lịch sự

Danh từ + 次第 có nghĩa khác

Ý nghĩa cốt lõi

確認でき次第、ご連絡します có nghĩa là 'Tôi sẽ liên hệ với bạn ngay khi tôi có thể xác nhận.' Cụm từ này phù hợp với một cập nhật chuyên nghiệp khi sự kiện đầu tiên đang chờ xử lý và người nói cam kết hành động sau đó. Nó tập trung vào quá trình chuyển giao: thông tin đến, quá trình chuẩn bị kết thúc hoặc kết quả được biết đến; sau đó sẽ có phản hồi ngay sau đó mà không có sự chậm trễ không cần thiết.

Ý nghĩa cốt lõi
tiếng NhậtRomajiNghĩa
確認でき次第、ご連絡します。Kakunin deki shidai, go-renraku shimasu.Tôi sẽ liên lạc với bạn ngay khi tôi có thể xác nhận nó.
資料が届き次第、送ります。Shiryō ga todoki shidai, okurimasu.Tôi sẽ gửi nó ngay khi tài liệu đến.

Làm thế nào để hình thành nó

Gắn 次第 vào gốc ます của động từ: 分かります → 分かり次第, 届きます → 届き次第, 確認できます → 確認でき次第. Không sử dụng hình thức quá khứ đơn giản ở đây. Một cấu trúc khác, danh từ + 次第, có nghĩa là 'phụ thuộc vào' hoặc 'tùy theo', như trong 結果次第です. Giữ hai mục đích sử dụng này riêng biệt.

Sử dụngdạng tiếng NhậtNghĩa
Gốc động từ分かり次第Ngay khi tôi biết
Thân tiềm năng確認でき次第Ngay khi tôi có thể xác nhận
Sử dụng khác nhau結果次第ですNó phụ thuộc vào kết quả

Ví dụ tự nhiên

Đọc từng câu để tìm mối quan hệ giữa ý thứ nhất và ý thứ hai. Bản dịch tiếng Anh mang ý nghĩa tự nhiên, trong khi cách diễn đạt tiếng Nhật thể hiện chính xác vị trí của khuôn mẫu.

tiếng NhậtRomajiNghĩa
会議が終わり次第、電話します。Kaigi ga owari shidai, denwa shimasu.Tôi sẽ gọi ngay khi cuộc họp kết thúc.
準備が整い次第、始めましょう。Junbi ga totonoi shidai, hajimemashō.Hãy bắt đầu ngay khi mọi thứ đã sẵn sàng.

So sánh mẫu gần đó

結果が分かったら連絡します là lời hứa tự nhiên hàng ngày. 結果が分かり次第連絡します nghe có vẻ trang trọng hơn và nhấn mạnh hành động nhanh chóng. たとたんに mô tả một sự kiện bất ngờ xảy ra vào thời điểm một việc gì đó kết thúc, thường nằm ngoài tầm kiểm soát của người nói; 次第 phù hợp cho một phản ứng có kế hoạch.

tiếng NhậtRomajiNghĩa
結果が分かったら連絡します。Kekka ga wakattara renraku shimasu.Tôi sẽ liên lạc với bạn khi tôi biết kết quả.
結果が分かり次第、ご連絡します。Kekka ga wakari shidai, go-renraku shimasu.Tôi sẽ liên hệ với bạn ngay khi có kết quả.

Hai ví dụ có thể mô tả những tình huống tương tự nhau nhưng lại dẫn người nghe đến những kết luận khác nhau. Chọn hình thức phù hợp với yêu cầu mà bạn thực sự có ý định đưa ra.

Sai lầm thường gặp cần tránh

Không viết 分かった次第、連絡します. Cấu trúc 'ngay khi' có gốc ます: 分かり次第. Cũng đừng nhầm lẫn 結果次第で決める, 'quyết định tùy theo kết quả', với 結果が分かり次第決める, 'quyết định ngay khi biết kết quả'.

  • Sự kiện đang chờ xử lý theo sau là hành động nhanh chóng
  • Động từ ます gốc + 次第
  • Phổ biến trong các cập nhật lịch sự
  • Danh từ + 次第 có nghĩa khác

Hãy tự mình thử

Soạn thảo một bản cập nhật lịch sự về một tài liệu hoặc quyết định đang chờ xử lý. Hứa một hành động có gốc động từ 次第. Sau đó viết tin nhắn tương tự với たら và so sánh sổ đăng ký.

Nói câu của bạn một cách chậm rãi trong khi nhìn vào mẫu tiếng Nhật. Sau đó nói lại mà không đọc. Nếu mệnh đề thứ hai của bạn thay đổi từ khả năng thành sự thật hoặc từ lời khuyên thành yêu cầu, hãy sửa lại để ngữ pháp vẫn phù hợp với ý nghĩa của bạn.

Điểm chính

Cách cải thiện thực tế

Soạn thảo một bản cập nhật lịch sự về một tài liệu hoặc quyết định đang chờ xử lý. Hứa một hành động có gốc động từ 次第. Sau đó viết tin nhắn tương tự với たら và so sánh sổ đăng ký.

  1. 1

    Chọn một mục tiêu rõ ràng

    Tập trung mỗi buổi vào một tình huống hoặc kỹ năng bạn thực sự dùng được.

  2. 2

    Luyện tập chủ động

    Hãy nói thành câu hoàn chỉnh thay vì chỉ đọc hoặc nhận biết tiếng Nhật.

  3. 3

    Ôn lại và lặp lại

    Lưu các sửa lỗi hữu ích và luyện lại đến khi phản xạ tự nhiên.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể sử dụng 次第 trong cuộc trò chuyện thông thường không?

Đúng, nhưng nghe có vẻ giống công việc. たら thường tự nhiên hơn với bạn bè.

Dạng động từ nào đứng trước nó?

Sử dụng gốc ます: 届き次第, không phải 届いた次第.

結果次第 có nghĩa là gì?

Danh từ + 次第 có nghĩa là câu trả lời phụ thuộc vào danh từ đó; nó tách biệt khỏi gốc động từ 次第.

Biến kiến thức tiếng Nhật thành sự tự tin khi nói

Thực hành với AI Sensei của Unihongo trong một lớp học 3D sống động, với các nhiệm vụ nhập vai, huấn luyện phát âm, phản hồi hữu ích và các trò chơi học tập giúp xây dựng vốn từ vựng của bạn trong khi chơi.