Tiếng Nhật 恐れがある: Báo cáo rủi ro mà không nói rõ nó sẽ xảy ra

恐れがある báo hiệu một kết quả tiêu cực có thể xảy ra bằng giọng điệu trang trọng, cảnh báo.

Những điều bạn cần biết

Tiếng Nhật 恐れがある: Báo cáo rủi ro mà không nói rõ nó sẽ xảy ra

Kết quả nói chung là không mong muốn hoặc nguy hiểm. Một câu về khả năng tàu bị trễ có thể phù hợp với việc xây dựng; một món quà sinh nhật có thể không. Thông báo có thể sử dụng 可能性があります để có khả năng trung lập hơn. 恐れがあります hướng sự chú ý đến một nhược điểm cần thận trọng. Để sử dụng mô hình này một cách chính xác, hãy ghi nhớ bốn điều kiểm tra: Có thể xảy ra một kết quả có hại, không chắc chắn; Động từ từ điển + 恐れがある; Danh từ + の恐れがある; Giọng điệu trang trọng và cảnh giác. Biểu đồ hình thành và các cặp ví dụ bên dưới cho thấy vị trí của biểu thức đính kèm và nội dung mà nó bổ sung. Bài thực hành cuối cùng yêu cầu bạn đưa ra sự phân biệt tương tự trong bối cảnh của riêng bạn.

Một kết quả có hại có thể xảy ra, không chắc chắn

Từ điển động từ + 恐れがある

Danh từ + の恐れがある

Giọng điệu trang trọng và cảnh giác

Ý nghĩa cốt lõi

大雨で電車が遅れる恐れがあります cảnh báo mưa lớn có thể khiến tàu bị trễ. Sự chậm trễ là một rủi ro, không phải là một điều chắc chắn. Cụm từ này xuất hiện trong các cảnh báo thời tiết, thông báo sản phẩm, thông tin y tế và báo cáo an toàn nơi làm việc. Nó rất hữu ích khi người đọc nên chuẩn bị cho một kết quả tồi tệ có thể xảy ra mà không được thông báo rằng nó đã xảy ra.

Ý nghĩa cốt lõi
tiếng NhậtRomajiNghĩa
大雨で電車が遅れる恐れがあります。Ōame de densha ga okureru osore ga arimasu.Mưa lớn có thể khiến tàu bị trễ.
この道は夜、凍結する恐れがあります。Kono michi wa yoru, tōketsu suru osore ga arimasu.Con đường này có thể bị đóng băng vào ban đêm.

Làm thế nào để hình thành nó

Sử dụng động từ dạng từ điển cộng với 恐れがある: 遅れる恐れがある. Với danh từ, sử dụng の: 感染の恐れがある. Hình thức lịch sự là 恐れがあります. Từ 恐れ ở đây có chức năng là 'rủi ro' hoặc 'khả năng gây tổn hại'; nó không chỉ đơn giản là cảm xúc sợ hãi.

Sử dụngdạng tiếng NhậtNghĩa
Động từ遅れる恐れがあるNguy cơ chậm trễ
Danh từ感染の恐れがあるNguy cơ nhiễm trùng
Thông báo lịch sự遅れる恐れがありますCó thể có sự chậm trễ

Ví dụ tự nhiên

Đọc từng câu để tìm mối quan hệ giữa ý thứ nhất và ý thứ hai. Bản dịch tiếng Anh mang ý nghĩa tự nhiên, trong khi cách diễn đạt tiếng Nhật thể hiện chính xác vị trí của khuôn mẫu.

tiếng NhậtRomajiNghĩa
個人情報が漏れる恐れがあります。Kojin jōhō ga moreru osore ga arimasu.Có nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân.
傷口から感染の恐れがあります。Kizuguchi kara kansen no osore ga arimasu.Có nguy cơ nhiễm trùng qua vết thương.

So sánh mẫu gần đó

遅れるかもしれません là một từ 'có thể bị trễ' thông thường, được sử dụng trong lời nói cá nhân. 遅れる恐れがあります nghe có vẻ giống như một cảnh báo công khai hoặc đánh giá rủi ro. かねない cũng có thể cảnh báo một kết quả xấu nhưng thường nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống hiện tại có thể dẫn đến kết quả đó.

tiếng NhậtRomajiNghĩa
電車が遅れるかもしれません。Densha ga okureru kamo shiremasen.Tàu có thể bị trễ.
電車が遅れる恐れがあります。Densha ga okureru osore ga arimasu.Có nguy cơ chậm trễ tàu.

Hai ví dụ có thể mô tả những tình huống tương tự nhau nhưng lại dẫn người nghe đến những kết luận khác nhau. Chọn hình thức phù hợp với yêu cầu mà bạn thực sự có ý định đưa ra.

Sai lầm thường gặp cần tránh

Đừng trình bày kết quả đáng sợ như một sự thật đã được chứng minh. 'Có nguy cơ lũ lụt' không có nghĩa là lũ lụt đã bắt đầu. Nếu thiệt hại đã xảy ra, hãy báo cáo trực tiếp. Ngoài ra, hãy tránh 恐れ để có một khả năng đáng hoan nghênh như vượt qua kỳ thi; thay vào đó hãy sử dụng 可能性

  • Một kết quả có hại có thể xảy ra, không chắc chắn
  • Từ điển động từ + 恐れがある
  • Danh từ + の恐れがある
  • Giọng điệu trang trọng và cảnh giác

Hãy tự mình thử

Viết một thông báo ngắn cho công chúng về khả năng bị chậm trễ hoặc đường trơn trượt. Nêu rõ rủi ro bằng 恐れがあります, sau đó thêm một hành động cụ thể mà người đọc có thể thực hiện. Tránh tuyên bố rủi ro đã xảy ra.

Nói câu của bạn một cách chậm rãi trong khi nhìn vào mẫu tiếng Nhật. Sau đó nói lại mà không đọc. Nếu mệnh đề thứ hai của bạn thay đổi từ khả năng thành sự thật hoặc từ lời khuyên thành yêu cầu, hãy sửa lại để ngữ pháp vẫn phù hợp với ý nghĩa của bạn.

Điểm chính

Cách cải thiện thực tế

Viết một thông báo ngắn cho công chúng về khả năng bị chậm trễ hoặc đường trơn trượt. Nêu rõ rủi ro bằng 恐れがあります, sau đó thêm một hành động cụ thể mà người đọc có thể thực hiện. Tránh tuyên bố rủi ro đã xảy ra.

  1. 1

    Chọn một mục tiêu rõ ràng

    Tập trung mỗi buổi vào một tình huống hoặc kỹ năng bạn thực sự dùng được.

  2. 2

    Luyện tập chủ động

    Hãy nói thành câu hoàn chỉnh thay vì chỉ đọc hoặc nhận biết tiếng Nhật.

  3. 3

    Ôn lại và lặp lại

    Lưu các sửa lỗi hữu ích và luyện lại đến khi phản xạ tự nhiên.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

恐れがある có nghĩa là sự kiện xấu đã xảy ra phải không?

Không. Nó báo cáo một rủi ro có thể cần phải chuẩn bị hoặc thận trọng.

Nó có thể mô tả một kết quả tốt?

Thường thì không. Đối với khả năng chào đón hoặc trung lập, 可能性がある là tự nhiên hơn.

Mẫu danh từ là gì?

Sử dụng の giữa danh từ và 恐れ, như trong 感染の恐れがある.

Học tiếp

Biến kiến thức tiếng Nhật thành sự tự tin khi nói

Thực hành với AI Sensei của Unihongo trong một lớp học 3D sống động, với các nhiệm vụ nhập vai, huấn luyện phát âm, phản hồi hữu ích và các trò chơi học tập giúp xây dựng vốn từ vựng của bạn trong khi chơi.