Blog học tiếng Nhật
Hướng dẫn thực hành về nói, ngữ pháp, phát âm, nghe và lập kế hoạch học tập, được viết dành cho những người học muốn sử dụng tiếng Nhật trong cuộc sống thực tế.
Tất cả các bài viết · Trang 29
Văn hóa và nghi thứcGiải thích về cử chỉ và ngôn ngữ cơ thể của người Nhật
Một nửa cuộc trò chuyện bằng tiếng Nhật diễn ra ở phần dưới cổ. Tìm hiểu những gì bàn tay đang nói và câu nói thường xuất hiện trong mỗi cử chỉ và những trao đổi hàng ngày đột nhiên có ý nghĩa.
15 đọc tối thiểu
Văn hóa và nghi thứcLời chào theo mùa và sự kiện hàng năm của Nhật Bản
Năm của Nhật Bản là một lịch có các cụm từ cố định. Tìm hiểu dòng nào thuộc về tháng nào và bạn có thể mở hầu hết mọi cuộc trò chuyện bằng những từ mà người bản xứ đã mong đợi.
14 đọc tối thiểu
Văn hóa và nghi thứcĐến thăm nhà người Nhật: Nghi thức và cụm từ
Chuyến thăm nhà là tình huống mà mỗi bước đều có một cụm từ cố định và chủ nhà thầm hy vọng bạn biết điều đó. Hướng dẫn này trình bày chuyến thăm theo thứ tự, với những dòng bạn nói và những dòng bạn sẽ nghe lại.
16 đọc tối thiểu
Văn hóa và nghi thứcCách cho và nhận lời khen bằng tiếng Nhật
Một lời khen trong tiếng Nhật là một cuộc thương lượng nhỏ. Người tặng giữ cho nó nhẹ nhàng và cụ thể, người nhận thì nhỏ nhẹ và cả hai đều hài lòng bước đi. Đây là âm thanh của mỗi bên và vị trí của bẫy.
15 đọc tối thiểu
Từ vựngMàu sắc tiếng Nhật: Từ ngữ, ngữ pháp và cách sử dụng hàng ngày
Màu sắc của tiếng Nhật rất dễ ghi nhớ và dễ mắc lỗi một cách đáng ngạc nhiên, vì màu đỏ và màu xanh lá cây không tuân theo cùng một ngữ pháp. Hướng dẫn này sắp xếp màu sắc theo cách chúng hoạt động và đặt từng màu vào một câu mà bạn sẽ thực sự nói.
14 đọc tối thiểu
Từ vựngTừ ngữ động vật Nhật Bản và âm thanh chúng tạo ra
Từ động vật là một trong những từ tiếng Nhật đầu tiên bạn học và một số từ cuối cùng bạn sử dụng đúng, bởi vì mỗi từ đều có một bộ đếm, động từ và âm thanh riêng.
15 đọc tối thiểu
Từ vựngTừ vựng về bộ phận cơ thể người Nhật trong cuộc sống hàng ngày
Các từ ngữ cơ thể xuất hiện vượt xa phạm vi phòng khám: bạn cần chúng để mô tả một người bạn, đặt lịch cắt tóc, nói với người mát-xa chỗ đau và hiểu lý do tại sao một đồng nghiệp nói rằng tay họ không rảnh.
15 đọc tối thiểu
Từ vựngTừ vựng về thời tiết trong tiếng Nhật dành cho các cuộc trò chuyện nhỏ và dự báo
Thời tiết là điều đầu tiên người Nhật nói với nhau và là điều cuối cùng mà người học chuẩn bị, mặc dù toàn bộ cuộc trao đổi chỉ có khoảng bốn mươi từ.
14 đọc tối thiểu
Từ vựngTừ vựng về đồ ăn và đồ uống Nhật Bản ngoài thực đơn
Thực đơn tiếng Nhật giúp bạn ăn ngon miệng. Những từ trong hướng dẫn này cho phép bạn nói món ăn đó như thế nào, hỏi có gì trong đó, chọn đồ uống theo cách bạn muốn và nói về những món bạn nấu ở nhà.
14 đọc tối thiểu
Từ vựngTừ tiếng Nhật cho cảm xúc và cảm giác
Từ cảm giác là một trong những tính từ tiếng Nhật đầu tiên bạn học và là tính từ cuối cùng bạn sử dụng chính xác, bởi vì ngữ pháp xung quanh chúng sẽ quyết định bạn đang mô tả cảm giác của ai.
13 đọc tối thiểu
Từ vựngTừ vựng việc làm và nghề nghiệp tiếng Nhật
Công việc của bạn là một trong ba điều đầu tiên mà mọi người hỏi bằng tiếng Nhật và câu trả lời cần nhiều hơn một danh từ. Dưới đây là các từ, phần đuôi ẩn chứa bên trong chúng và ngữ pháp khiến câu trả lời nghe có vẻ tự nhiên.
14 đọc tối thiểu
Từ vựngNói về sở thích bằng tiếng Nhật
Shumi wa nan desu ka là câu hỏi mà mọi người học tiếng Nhật đều được hỏi trong năm phút đầu tiên và câu trả lời một từ sẽ lãng phí nó. Bài đăng này cung cấp cho bạn mẫu, động từ và phần tiếp theo để biến nó thành một cuộc trò chuyện thực sự.
14 đọc tối thiểuHướng dẫn thực hành
Biến kiến thức tiếng Nhật thành sự tự tin khi nói
Thực hành với AI Sensei của Unihongo trong một lớp học 3D sống động, với các nhiệm vụ nhập vai, huấn luyện phát âm, phản hồi hữu ích và các trò chơi học tập giúp xây dựng vốn từ vựng của bạn trong khi chơi.
