Blog Unihongo

Từ vựng và cụm từ

Hướng dẫn thực hành về nói, ngữ pháp, phát âm, nghe và lập kế hoạch học tập, được viết dành cho những người học muốn sử dụng tiếng Nhật trong cuộc sống thực tế.

Những khuôn mặt thể hiện những cảm xúc khác nhau bên cạnh những từ tiếng Nhật
Duyệt theo chủ đề

Từ vựng và cụm từ · Trang 2

Những khuôn mặt thể hiện những cảm xúc khác nhau bên cạnh những từ tiếng NhậtTừ vựng

Từ tiếng Nhật cho cảm xúc và cảm giác

Từ cảm giác là một trong những tính từ tiếng Nhật đầu tiên bạn học và là tính từ cuối cùng bạn sử dụng chính xác, bởi vì ngữ pháp xung quanh chúng sẽ quyết định bạn đang mô tả cảm giác của ai.

Hai người tại bàn giao lưu trao đổi công việc họ làm bằng tiếng NhậtTừ vựng

Từ vựng việc làm và nghề nghiệp tiếng Nhật

Công việc của bạn là một trong ba điều đầu tiên mà mọi người hỏi bằng tiếng Nhật và câu trả lời cần nhiều hơn một danh từ. Dưới đây là các từ, phần đuôi ẩn chứa bên trong chúng và ngữ pháp khiến câu trả lời nghe có vẻ tự nhiên.

Hai người bạn trò chuyện về cây đàn guitar và chiếc máy ảnh trên bàn giữa họTừ vựng

Nói về sở thích bằng tiếng Nhật

Shumi wa nan desu ka là câu hỏi mà mọi người học tiếng Nhật đều được hỏi trong năm phút đầu tiên và câu trả lời một từ sẽ lãng phí nó. Bài đăng này cung cấp cho bạn mẫu, động từ và phần tiếp theo để biến nó thành một cuộc trò chuyện thực sự.

Các mặt hàng quần áo Nhật Bản được dán nhãn cho áo sơ mi, quần dài, mũ và giàyTừ vựng

Từ Vựng Quần Áo Nhật Bản Và Trò Chuyện Mua Sắm

Tiếng Nhật không có một động từ cho việc mặc. Động từ thay đổi theo bộ phận của cơ thể, vì vậy học từ quần áo có nghĩa là học từng động từ mà mỗi người sử dụng.

Minh họa dòng thời gian một ngày ở Nhật Bản từ khi thức dậy đến khi đi ngủTừ vựng

Mô tả thói quen hàng ngày của bạn bằng tiếng Nhật

Thói quen hàng ngày của bạn là chủ đề bạn có thể nói hàng ngày mà không cần tài liệu mới, điều này khiến nó trở thành phần khởi động kỹ năng nói tốt nhất mà người học có.

Mọi người trao đổi lời chào bằng tiếng Nhật trong các tình huống hàng ngày và nơi làm việcTừ vựng

Lời chào bằng tiếng Nhật: 30 cụm từ thiết yếu và thời điểm sử dụng chúng

Lời chào của người Nhật thay đổi theo thời gian, bối cảnh và mối quan hệ. Hãy học cụm từ cùng với tình huống của nó và bạn sẽ nghe tự nhiên hơn so với việc ai đó ghi nhớ một từ tiếng Anh tương đương.

Các con số của Nhật Bản được kết nối với các bộ đếm về con người, thời gian, giá cả và đồ vậtTừ vựng

Số và Bộ đếm tiếng Nhật: Hướng dẫn thực hành cho người mới bắt đầu

Số tiếng Nhật là đều đặn; thử thách là chọn bộ đếm và nhận biết những thay đổi về âm thanh. Trước tiên hãy tìm hiểu mẫu số, sau đó gắn một vài bộ đếm mà cuộc sống của bạn thực sự cần.

Cách diễn đạt lòng biết ơn và lời xin lỗi của người Nhật trong các tình huống thông thường và trang trọngTừ vựng

Cách nói cảm ơn và xin lỗi bằng tiếng Nhật: Hướng dẫn tình huống

Arigatou và sumimasen chỉ là điểm khởi đầu. Lời cảm ơn và xin lỗi tự nhiên của người Nhật nêu tên mối quan hệ, mức độ ưu ái hay sai lầm và bạn đang nói trước hay sau nó.

Kính ngữ tên tiếng Nhật được ánh xạ tới các mối quan hệ nơi làm việc, trường học, khách hàng, gia đình và bạn bèTừ vựng

Giải thích về kính ngữ Nhật Bản: San, Sama, Kun, Chan, Sensei và hơn thế nữa

Hậu tố tên tiếng Nhật thể hiện mối quan hệ và bối cảnh, không phải là một cấp bậc cố định gắn liền với một người. Khi không chắc chắn, họ và san là sự lựa chọn an toàn nhất hàng ngày.

Từ câu hỏi tiếng Nhật phân nhánh thành câu hỏi hội thoại tự nhiênTừ vựng

Từ để hỏi trong tiếng Nhật: Cách đặt câu hỏi tự nhiên

Các từ để hỏi biến những câu đã ghi nhớ thành những cuộc trò chuyện thực sự. Tìm hiểu xem chúng ở đâu và hạt nào theo sau, và bạn có thể hỏi nhiều hơn là có hoặc không.

Hướng dẫn tiếng Nhật thực tế

Hướng dẫn thực hành

Biến kiến thức tiếng Nhật thành sự tự tin khi nói

Luyện tập với AI Sensei, nhiệm vụ nhập vai, hướng dẫn phát âm và phản hồi hữu ích của Unihongo.